Cách dùng "快去拿来 快" (kuài qù ná lái kuài) trong hội thoại tiếng Trung
快去拿来 快
Mau đi lấy đi. Nhanh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有阿姊先前寄来的信 | yǒu ā zǐ xiān qián jì lái de xìn | Có thư trước đây tỷ tỷ gửi về. |
| 2▶ | 快去拿来 快 | kuài qù ná lái kuài | Mau đi lấy đi. Nhanh. |
| 3 | 早些年的已经没有了 | zǎo xiē nián de yǐ jīng méi yǒu le | Thư mấy năm đầu thì không còn nữa. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 1 of 4)
HSK 2
0:03s
hái shì huì xián wù yǒu wǒ zhè me yí gè chū gé wú lǐ de nǚ ér ?hay ghét bỏ khi có đứa con gái ngỗ nghịch hư đốn như ta?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
- méi xīn qíng - xiàn zhǔ nǐ hái shì qù ba- Không có tâm trạng. - Người nên đi thì hơn.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi jiàn guò nèi sì bó nà me shèn rén leLâu lắm rồi ta mới thấy nội tự bá đáng sợ như vậy.

HSK 3
0:03s
kě tā shì wǎn shùn nà yě yīng gāi fú fǎNhưng đó là Uyển Thuận. Dù là vậy cũng phải đền tội.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhèn bú huì ràng rèn hé yí gè hái zi shòu wěi qūTrẫm sẽ không để bất kì đứa con nào phải chịu uất ức.

HSK 6
0:03s
nǚ ér cóng wèi yǒu guò jī huì tóng ā yé shuō shuō huànữ nhi chưa từng có cơ hội được nói chuyện với cha.











