Cách dùng "快去拿来 快" (kuài qù ná lái kuài) trong hội thoại tiếng Trung
快去拿来 快
kuài qù ná lái kuài
Mau đi lấy đi. Nhanh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有阿姊先前寄来的信 | yǒu ā zǐ xiān qián jì lái de xìn | Có thư trước đây tỷ tỷ gửi về. |
| 2▶ | 快去拿来 快 | kuài qù ná lái kuài | Mau đi lấy đi. Nhanh. |
| 3 | 早些年的已经没有了 | zǎo xiē nián de yǐ jīng méi yǒu le | Thư mấy năm đầu thì không còn nữa. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.












