Cách dùng "那晚的事我都不记得了" (nà wǎn de shì wǒ dōu bú jì dé le) trong hội thoại tiếng Trung
那晚的事我都不记得了
nà wǎn de shì wǒ dōu bú jì dé le
không nhớ được chuyện đêm đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
29:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 十五年前我太年幼 | shí wǔ nián qián wǒ tài nián yòu | Mười lăm năm trước ta còn quá nhỏ, |
| 2▶ | 那晚的事我都不记得了 | nà wǎn de shì wǒ dōu bú jì dé le | không nhớ được chuyện đêm đó. |
| 3 | 有些事 | yǒu xiē shì | Có những chuyện không nhớ nữa |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.












