Cách dùng "女儿让父皇担心了" (nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
女儿让父皇担心了
nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le
Nữ nhi khiến phụ hoàng lo lắng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快请啊 公主 | kuài qǐng a gōng zhǔ | Mau lên nào, công chúa. |
| 2▶ | 女儿让父皇担心了 | nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le | Nữ nhi khiến phụ hoàng lo lắng rồi. |
| 3 | 来 | lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ běn yǐ wéi méi rén jì de duān wáng 、 duān wáng fēi leTa vốn tưởng không còn ai nhớ đến Đoan vương, Đoan vương phi nữa rồi.