Cách dùng "墙…墙里有东西" (qiáng … qiáng lǐ yǒu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
墙…墙里有东西
qiáng … qiáng lǐ yǒu dōng xī
Trong… trong tường có cái gì đó!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
33:38
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老奴这就给娘子摘去 | lǎo nú zhè jiù gěi niáng zǐ zhāi qù | Lão nô hái cho nương nương ngay đây. |
| 2▶ | 墙…墙里有东西 | qiáng … qiáng lǐ yǒu dōng xī | Trong… trong tường có cái gì đó! |
| 3 | 圣上 | shèng shàng | Thánh thượng! |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s