Cách dùng "我不求她回来" (wǒ bù qiú tā huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我不求她回来
wǒ bù qiú tā huí lái
Ta không cầu mong tỷ ấy trở về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便走吧 | biàn zǒu ba | thì hãy đi đi. |
| 2▶ | 我不求她回来 | wǒ bù qiú tā huí lái | Ta không cầu mong tỷ ấy trở về, |
| 3 | 只愿她平安 | zhǐ yuàn tā píng ān | chỉ mong tỷ ấy được bình an. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bié zhuāng le nǎ yǒu rén yì zhí dīng zhe yī duǒ huā kàn a ?Đừng giả vờ nữa. Làm gì có ai cứ nhìn chằm chằm một bông hoa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
qǐng shèng shàng zhǔn xǔ ràng xiàn zhǔ xiū xī jǐ rìXin Thánh thượng cho huyện chúa nghỉ ngơi vài ngày.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǎn shùn yí dìng shì shòu le lín níng nà nì tú de gǔ huòChắn chắn Uyển Thuận bị tên phản nghịch Lâm Ninh xúi giục

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn le xiē piān ài cái cóng dì shàng zhàn qǐ láiđược ưu ái đôi phần nên mới có thể vươn dậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s