Cách dùng "更信任他一些 能早点读懂他" (gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tā) trong hội thoại tiếng Trung
更信任他一些 能早点读懂他
tin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
13:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若是我能 | ruò shì wǒ néng | Nếu ta có thể |
| 2▶ | 更信任他一些 能早点读懂他 | gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tā | tin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn |
| 3 | 或许寄灵 | huò xǔ jì líng | thì có lẽ Ký Linh |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
què yīn chā yáng cuò tūn xià le wǒ de lóng línnhưng bị số phận đưa đẩy nuốt phải vảy rồng của ta,

HSK 7
0:03s
jìng shì nǐ zhè xiǎo hú lí chī xià le wǒ de lóng líntiểu hồ ly nhà ngươi là kẻ nuốt vảy rồng của ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yī tīng dào shì shén me bì sǐ de rèn wùTa nghe bảo đây là nhiệm vụ bắt buộc phải hy sinh gì đó,

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu míng zì le hái shì chī wěn dà rén gěi qǔ deTa có tên rồi. Li Vẫn đại nhân đặt tên cho ta luôn cơ đấy!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo hú lí yě néng zuò yī jiàn rú cǐ wěi dà de shì qíngtiểu hồ ly cũng có thể làm một việc vĩ đại thế.

HSK 4
0:03s
dài dào tā rì wǒ lìng yǒu dǎ suànCòn việc trao trả thần lực thì mai này ta còn có dự định khác.

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.










