Cách dùng "过去无法更改" (guò qù wú fǎ gēng gǎi) trong hội thoại tiếng Trung
过去无法更改
Không thể thay đổi quá khứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要难过 不要哭 | bú yào nán guò bú yào kū | Đừng buồn. Đừng khóc. |
| 2▶ | 过去无法更改 | guò qù wú fǎ gēng gǎi | Không thể thay đổi quá khứ. |
| 3 | 她困在死物之中 | tā kùn zài sǐ wù zhī zhōng | Cô ấy bị nhốt trong vật vô tri, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu huí dào guò qù ràng nǐ bù zài gū dúChỉ có quay về quá khứ, khiến ngươi không cô độc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì shàng yǒu rén ài nǐ 、 qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ?Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không?















