Cách dùng "过去无法更改" (guò qù wú fǎ gēng gǎi) trong hội thoại tiếng Trung

guògēnggǎi

Không thể thay đổi quá khứ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不要难过 不要哭bú yào nán guò bú yào kūĐừng buồn. Đừng khóc.
2过去无法更改guò qù wú fǎ gēng gǎiKhông thể thay đổi quá khứ.
3她困在死物之中tā kùn zài sǐ wù zhī zhōngCô ấy bị nhốt trong vật vô tri,

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 7 of 7)
所以我就可以消失了
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ jiù kě yǐ xiāo shī leThế nên ta biến mất được rồi.

这对你来说太残酷了
HSK 7
0:03s
zhè duì nǐ lái shuō tài cán kù leĐiều này quá tàn khốc đối với ngươi.

还是需要你选
HSK 3
0:03s
hái shì xū yào nǐ xuǎnsự lựa chọn cuối cùng.

就是为了让你爱上她
HSK 4
0:03s
jiù shì wèi le ràng nǐ ài shàng tālà để ngươi yêu cô ấy,

这就是命定之人的意义
HSK 5
0:03s
zhè jiù shì mìng dìng zhī rén de yì yìĐây là ý nghĩa của duyên nợ định mệnh.

这么晚了 您怎么在这儿?
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le nín zěn me zài zhè ér ?Muộn thế này, sao ngài lại ở đây?

如此残酷的命运
HSK 7
0:03s
rú cǐ cán kù de mìng yùnTa bắt buộc phải giải thoát cho hắn

我必须帮他解脱
HSK 7
0:03s
wǒ bì xū bāng tā jiě tuōkhỏi vận mệnh tàn khốc nhường ấy.

今日我必须留下
HSK 5
0:03s
jīn rì wǒ bì xū liú xiàbuộc phải giữ mạng cho ngài ấy.

叶长生 好样的
HSK 6
0:03s
yè cháng shēng hǎo yàng deDiệp Trường Sinh, giỏi lắm.

我将紫电锁链交给你
HSK 4
0:03s
wǒ jiāng zǐ diàn suǒ liàn jiāo gěi nǐTa giao cho ngươi xích Tử Điện.

直至最后一刻
HSK 7
0:03s
zhí zhì zuì hòu yí kècho tới giây phút cuối cùng.

今日就由我来终结
HSK 7
0:03s
jīn rì jiù yóu wǒ lái zhōng jiékết thúc tội lỗi của ngươi.