Cách dùng "过去无法更改" (guò qù wú fǎ gēng gǎi) trong hội thoại tiếng Trung
过去无法更改
Không thể thay đổi quá khứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要难过 不要哭 | bú yào nán guò bú yào kū | Đừng buồn. Đừng khóc. |
| 2▶ | 过去无法更改 | guò qù wú fǎ gēng gǎi | Không thể thay đổi quá khứ. |
| 3 | 她困在死物之中 | tā kùn zài sǐ wù zhī zhōng | Cô ấy bị nhốt trong vật vô tri, |












