Cách dùng "回去再看看她" (huí qù zài kàn kàn tā) trong hội thoại tiếng Trung

huízàikànkàn

về thăm nàng ấy lần nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走出侍鳞宗zǒu chū shì lín zōngrời khỏi Thị Lân Tông,
2回去再看看她huí qù zài kàn kàn tāvề thăm nàng ấy lần nữa.
3您能实现我这个愿望吗nín néng shí xiàn wǒ zhè ge yuàn wàng maNgài có thể thực hiện ước mong này của ta không?

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 6 of 7)
阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

不要难过 不要哭
HSK 3
0:03s
bú yào nán guò bú yào kūĐừng buồn. Đừng khóc.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

不要难过 不要哭
HSK 3
0:03s
bú yào nán guò bú yào kūĐừng buồn. Đừng khóc.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

不要难过 不要哭
HSK 3
0:03s
bú yào nán guò bú yào kūĐừng buồn. Đừng khóc.

过去无法更改
HSK 7
0:03s
guò qù wú fǎ gēng gǎiKhông thể thay đổi quá khứ.

她困在死物之中
HSK 4
0:03s
tā kùn zài sǐ wù zhī zhōngCô ấy bị nhốt trong vật vô tri,

她不仅是我一个人的月亮
HSK 4
0:03s
tā bù jǐn shì wǒ yí gè rén de yuè liàngCô ấy không chỉ là vầng trăng của mình ta,

一步一步成为了龙神
HSK 6
0:03s
yí bù yí bù chéng wéi le lóng shéntừng bước trở thành Long Thần.

为什么要帮助她回到过去
HSK 3
0:03s
wèi shén me yào bāng zhù tā huí dào guò qùtại sao giúp cô ấy quay về quá khứ.

只有回到过去 让你不再孤独
HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu huí dào guò qù ràng nǐ bù zài gū dúChỉ có quay về quá khứ, khiến ngươi không cô độc,

才能改写你的命运
HSK 5
0:03s
cái néng gǎi xiě nǐ de mìng yùnthì mới thay đổi được vận mệnh của ngươi.

你为何要让自己消失
HSK 6
0:03s
nǐ wèi hé yào ràng zì jǐ xiāo shīTại sao ngươi lại khiến bản thân biến mất

因为你是一个善良的人
HSK 5
0:03s
yīn wèi nǐ shì yí gè shàn liáng de rénBởi vì ngươi là một người lương thiện.

这个世上没人真正爱你
HSK 4
0:03s
zhè ge shì shàng méi rén zhēn zhèng ài nǐtrên đời này không có ai thực sự yêu ngươi,

情愿为你去死
HSK 7
0:03s
qíng yuàn wèi nǐ qù sǐcam tâm chết vì ngươi.

那世上有人爱你、情愿为你去死吗?
HSK 7
0:03s
nà shì shàng yǒu rén ài nǐ 、 qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ?Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không?

情愿为你去死
HSK 7
0:03s
qíng yuàn wèi nǐ qù sǐcam tâm chết vì ngươi.