Cách dùng "回去再看看她" (huí qù zài kàn kàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
回去再看看她
về thăm nàng ấy lần nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走出侍鳞宗 | zǒu chū shì lín zōng | rời khỏi Thị Lân Tông, |
| 2▶ | 回去再看看她 | huí qù zài kàn kàn tā | về thăm nàng ấy lần nữa. |
| 3 | 您能实现我这个愿望吗 | nín néng shí xiàn wǒ zhè ge yuàn wàng ma | Ngài có thể thực hiện ước mong này của ta không? |












