Cách dùng "就是为了让你爱上她" (jiù shì wèi le ràng nǐ ài shàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
就是为了让你爱上她
jiù shì wèi le ràng nǐ ài shàng tā
là để ngươi yêu cô ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
42:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九婴当初把她送到你身边 | jiǔ yīng dāng chū bǎ tā sòng dào nǐ shēn biān | Khi xưa Cửu Anh đưa cô ấy tới bên ngươi |
| 2▶ | 就是为了让你爱上她 | jiù shì wèi le ràng nǐ ài shàng tā | là để ngươi yêu cô ấy, |
| 3 | 让你在爱与使命之间 痛苦、挣扎 | ràng nǐ zài ài yǔ shǐ mìng zhī jiān tòng kǔ 、 zhēng zhá | khiến ngươi đau khổ, đấu tranh giữa tình yêu và sứ mệnh. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
què yīn chā yáng cuò tūn xià le wǒ de lóng línnhưng bị số phận đưa đẩy nuốt phải vảy rồng của ta,

HSK 7
0:03s
jìng shì nǐ zhè xiǎo hú lí chī xià le wǒ de lóng líntiểu hồ ly nhà ngươi là kẻ nuốt vảy rồng của ta.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yī tīng dào shì shén me bì sǐ de rèn wùTa nghe bảo đây là nhiệm vụ bắt buộc phải hy sinh gì đó,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu míng zì le hái shì chī wěn dà rén gěi qǔ deTa có tên rồi. Li Vẫn đại nhân đặt tên cho ta luôn cơ đấy!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo hú lí yě néng zuò yī jiàn rú cǐ wěi dà de shì qíngtiểu hồ ly cũng có thể làm một việc vĩ đại thế.

HSK 4
0:03s
dài dào tā rì wǒ lìng yǒu dǎ suànCòn việc trao trả thần lực thì mai này ta còn có dự định khác.

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.