Cách dùng "你终于来了 我的弟弟" (nǐ zhōng yú lái le wǒ de dì di) trong hội thoại tiếng Trung
你终于来了 我的弟弟
Cuối cùng đệ cũng đến, đệ đệ của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
1:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 你终于来了 我的弟弟 | nǐ zhōng yú lái le wǒ de dì di | Cuối cùng đệ cũng đến, đệ đệ của ta. |
| 2 | 哥 | gē | Ca ca. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shí xiàn bù liǎo rèn hé rén de yuàn wàngTa không thực hiện được ước mong của bất kỳ ai.

HSK 4
0:03s
- shì nǐ ma ? - ā wú huì yì zhí péi zhe nǐ- Là ngươi sao? - A Vu sẽ luôn ở bên huynh.
















