Cách dùng "你终于来了 我的弟弟" (nǐ zhōng yú lái le wǒ de dì di) trong hội thoại tiếng Trung
你终于来了 我的弟弟
Cuối cùng đệ cũng đến, đệ đệ của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
1:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 你终于来了 我的弟弟 | nǐ zhōng yú lái le wǒ de dì di | Cuối cùng đệ cũng đến, đệ đệ của ta. |
| 2 | 哥 | gē | Ca ca. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ shì nǐ nèi xīn de gū dú nǐ de xīn móTa là sự cô độc trong lòng ngươi, tâm ma của ngươi.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.















