Cách dùng "原来一直是她" (yuán lái yì zhí shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
原来一直是她
yuán lái yì zhí shì tā
Hóa ra luôn là cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
30:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是她 | shì tā | Là cô ấy. |
| 2▶ | 原来一直是她 | yuán lái yì zhí shì tā | Hóa ra luôn là cô ấy. |
| 3 | 那礼尚往来 阿寄以后也唤我“阿芜”吧 | nà lǐ shàng wǎng lái ā jì yǐ hòu yě huàn wǒ “ ā wú ” ba | Vậy có qua có lại, sau này A Ký gọi ta là A Vu đi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
què yīn chā yáng cuò tūn xià le wǒ de lóng línnhưng bị số phận đưa đẩy nuốt phải vảy rồng của ta,

HSK 7
0:03s
jìng shì nǐ zhè xiǎo hú lí chī xià le wǒ de lóng líntiểu hồ ly nhà ngươi là kẻ nuốt vảy rồng của ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yī tīng dào shì shén me bì sǐ de rèn wùTa nghe bảo đây là nhiệm vụ bắt buộc phải hy sinh gì đó,

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu míng zì le hái shì chī wěn dà rén gěi qǔ deTa có tên rồi. Li Vẫn đại nhân đặt tên cho ta luôn cơ đấy!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo hú lí yě néng zuò yī jiàn rú cǐ wěi dà de shì qíngtiểu hồ ly cũng có thể làm một việc vĩ đại thế.

HSK 4
0:03s
dài dào tā rì wǒ lìng yǒu dǎ suànCòn việc trao trả thần lực thì mai này ta còn có dự định khác.

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.










