Cách dùng "原来一直是她" (yuán lái yì zhí shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
原来一直是她
yuán lái yì zhí shì tā
Hóa ra luôn là cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
30:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是她 | shì tā | Là cô ấy. |
| 2▶ | 原来一直是她 | yuán lái yì zhí shì tā | Hóa ra luôn là cô ấy. |
| 3 | 那礼尚往来 阿寄以后也唤我“阿芜”吧 | nà lǐ shàng wǎng lái ā jì yǐ hòu yě huàn wǒ “ ā wú ” ba | Vậy có qua có lại, sau này A Ký gọi ta là A Vu đi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn














