Cách dùng "原来一直是她" (yuán lái yì zhí shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
原来一直是她
Hóa ra luôn là cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
30:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是她 | shì tā | Là cô ấy. |
| 2▶ | 原来一直是她 | yuán lái yì zhí shì tā | Hóa ra luôn là cô ấy. |
| 3 | 那礼尚往来 阿寄以后也唤我“阿芜”吧 | nà lǐ shàng wǎng lái ā jì yǐ hòu yě huàn wǒ “ ā wú ” ba | Vậy có qua có lại, sau này A Ký gọi ta là A Vu đi. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
jiù bèi tā zhuā qù shì lín zōng lǐng shǎng zhè hái bù huài ya ?mà bị hắn bắt tới Thị Lân Tông để lĩnh thưởng. Chưa đủ xấu ư?

HSK 7
0:03s
biàn zhù dìng yào chéng shòu wú jìn de gū dúsố phận định sẵn sẽ phải gánh chịu nỗi cô độc vô tận.

















