Cách dùng "情愿为你去死" (qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
情愿为你去死
qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ
cam tâm chết vì ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
40:50
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个世上没人真正爱你 | zhè ge shì shàng méi rén zhēn zhèng ài nǐ | trên đời này không có ai thực sự yêu ngươi, |
| 2▶ | 情愿为你去死 | qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ | cam tâm chết vì ngươi. |
| 3 | 那世上有人爱你、情愿为你去死吗? | nà shì shàng yǒu rén ài nǐ 、 qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ? | Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không? |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn

HSK 5
0:03s