Cách dùng "让我能有力气" (ràng wǒ néng yǒu lì qì) trong hội thoại tiếng Trung
让我能有力气
ràng wǒ néng yǒu lì qì
để ta có sức
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再给我一天健康的身体 | zài gěi wǒ yī tiān jiàn kāng de shēn tǐ | cho ta được khỏe mạnh thêm một ngày, |
| 2▶ | 让我能有力气 | ràng wǒ néng yǒu lì qì | để ta có sức |
| 3 | 走下这张床 | zǒu xià zhè zhāng chuáng | bước xuống chiếc giường này, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn

HSK 5
0:03s