Cách dùng "是我无礼了" (shì wǒ wú lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
是我无礼了
shì wǒ wú lǐ le
Ta đã vô lễ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Ta xin lỗi. |
| 2▶ | 是我无礼了 | shì wǒ wú lǐ le | Ta đã vô lễ rồi. |
| 3 | 螭吻大人 | chī wěn dà rén | Li Vẫn đại nhân, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
jiù bèi tā zhuā qù shì lín zōng lǐng shǎng zhè hái bù huài ya ?mà bị hắn bắt tới Thị Lân Tông để lĩnh thưởng. Chưa đủ xấu ư?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn zhù dìng yào chéng shòu wú jìn de gū dúsố phận định sẵn sẽ phải gánh chịu nỗi cô độc vô tận.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s