Cách dùng "是我无礼了" (shì wǒ wú lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
是我无礼了
shì wǒ wú lǐ le
Ta đã vô lễ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Ta xin lỗi. |
| 2▶ | 是我无礼了 | shì wǒ wú lǐ le | Ta đã vô lễ rồi. |
| 3 | 螭吻大人 | chī wěn dà rén | Li Vẫn đại nhân, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn

HSK 5
0:03s