Cách dùng "她不仅是我一个人的月亮" (tā bù jǐn shì wǒ yí gè rén de yuè liàng) trong hội thoại tiếng Trung
她不仅是我一个人的月亮
Cô ấy không chỉ là vầng trăng của mình ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 勉强发出微弱的声音 阻止你轻生 | miǎn qiǎng fā chū wēi ruò de shēng yīn zǔ zhǐ nǐ qīng shēng | âm thanh yếu ớt thông qua con búp bê, ngăn cản ngươi tự vẫn. |
| 2▶ | 她不仅是我一个人的月亮 | tā bù jǐn shì wǒ yí gè rén de yuè liàng | Cô ấy không chỉ là vầng trăng của mình ta, |
| 3 | 也一直是我一个人的小狐狸 | yě yì zhí shì wǒ yí gè rén de xiǎo hú lí | mà còn là tiểu hồ ly của mình ta suốt bao lâu nay. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
jiù bèi tā zhuā qù shì lín zōng lǐng shǎng zhè hái bù huài ya ?mà bị hắn bắt tới Thị Lân Tông để lĩnh thưởng. Chưa đủ xấu ư?

HSK 7
0:03s
biàn zhù dìng yào chéng shòu wú jìn de gū dúsố phận định sẵn sẽ phải gánh chịu nỗi cô độc vô tận.

















