Cách dùng "她不仅是我一个人的月亮" (tā bù jǐn shì wǒ yí gè rén de yuè liàng) trong hội thoại tiếng Trung
她不仅是我一个人的月亮
Cô ấy không chỉ là vầng trăng của mình ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 勉强发出微弱的声音 阻止你轻生 | miǎn qiǎng fā chū wēi ruò de shēng yīn zǔ zhǐ nǐ qīng shēng | âm thanh yếu ớt thông qua con búp bê, ngăn cản ngươi tự vẫn. |
| 2▶ | 她不仅是我一个人的月亮 | tā bù jǐn shì wǒ yí gè rén de yuè liàng | Cô ấy không chỉ là vầng trăng của mình ta, |
| 3 | 也一直是我一个人的小狐狸 | yě yì zhí shì wǒ yí gè rén de xiǎo hú lí | mà còn là tiểu hồ ly của mình ta suốt bao lâu nay. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn














