Cách dùng "她困在死物之中" (tā kùn zài sǐ wù zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
她困在死物之中
Cô ấy bị nhốt trong vật vô tri,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 过去无法更改 | guò qù wú fǎ gēng gǎi | Không thể thay đổi quá khứ. |
| 2▶ | 她困在死物之中 | tā kùn zài sǐ wù zhī zhōng | Cô ấy bị nhốt trong vật vô tri, |
| 3 | 唯有自断灵尾 | wéi yǒu zì duàn líng wěi | chỉ đành tự chặt linh vĩ, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
- shì nǐ ma ? - ā wú huì yì zhí péi zhe nǐ- Là ngươi sao? - A Vu sẽ luôn ở bên huynh.

HSK 6
0:03s
wǒ shì nǐ nèi xīn de gū dú nǐ de xīn móTa là sự cô độc trong lòng ngươi, tâm ma của ngươi.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.














