Cách dùng "我对不起你" (wǒ duì bù qǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我对不起你
wǒ duì bù qǐ nǐ
Ta có lỗi với ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:08
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 困在这高墙深院 | kùn zài zhè gāo qiáng shēn yuàn | bị nhốt ở nơi kín cổng cao tường thế này. |
| 2▶ | 我对不起你 | wǒ duì bù qǐ nǐ | Ta có lỗi với ngươi. |
| 3 | 没有同类 | méi yǒu tóng lèi | Không có đồng loại |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ shì nǐ nèi xīn de gū dú nǐ de xīn móTa là sự cô độc trong lòng ngươi, tâm ma của ngươi.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.















