Cách dùng "我会想你的" (wǒ huì xiǎng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我会想你的
wǒ huì xiǎng nǐ de
Ta sẽ nhớ ngươi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
35:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再见 | zài jiàn | Tạm biệt nhé. |
| 2▶ | 我会想你的 | wǒ huì xiǎng nǐ de | Ta sẽ nhớ ngươi đó. |
| 3 | 不要难过 | bú yào nán guò | Đừng buồn. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn

HSK 5
0:03s