Cách dùng "我就要走了" (wǒ jiù yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我就要走了
wǒ jiù yào zǒu le
Ta sắp phải đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
18:51
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 螭吻大人 | chī wěn dà rén | Li Vẫn đại nhân. |
| 2▶ | 我就要走了 | wǒ jiù yào zǒu le | Ta sắp phải đi rồi. |
| 3 | 想厚着脸皮 | xiǎng hòu zhe liǎn pí | Ta muốn mặt dày |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ shì nǐ nèi xīn de gū dú nǐ de xīn móTa là sự cô độc trong lòng ngươi, tâm ma của ngươi.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.















