Cách dùng "我是个失败的哥哥" (wǒ shì gè shī bài dī gē gē) trong hội thoại tiếng Trung
我是个失败的哥哥
Ta là một người ca ca thất bại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 终究一个都没能实现 一无所获 | zhōng jiū yí gè dōu méi néng shí xiàn yī wú suǒ huò | thực hiện được bất cứ nguyện vọng, khát khao nào. Tay trắng vẫn hoàn tay trắng. |
| 2▶ | 我是个失败的哥哥 | wǒ shì gè shī bài dī gē gē | Ta là một người ca ca thất bại. |
| 3 | 小狐狸 | xiǎo hú lí | Tiểu hồ ly. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn














