Cách dùng "我是个失败的哥哥" (wǒ shì gè shī bài dī gē gē) trong hội thoại tiếng Trung
我是个失败的哥哥
Ta là một người ca ca thất bại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 终究一个都没能实现 一无所获 | zhōng jiū yí gè dōu méi néng shí xiàn yī wú suǒ huò | thực hiện được bất cứ nguyện vọng, khát khao nào. Tay trắng vẫn hoàn tay trắng. |
| 2▶ | 我是个失败的哥哥 | wǒ shì gè shī bài dī gē gē | Ta là một người ca ca thất bại. |
| 3 | 小狐狸 | xiǎo hú lí | Tiểu hồ ly. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu huí dào guò qù ràng nǐ bù zài gū dúChỉ có quay về quá khứ, khiến ngươi không cô độc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì shàng yǒu rén ài nǐ 、 qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ?Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không?















