Cách dùng "我是个失败的哥哥" (wǒ shì gè shī bài dī gē gē) trong hội thoại tiếng Trung
我是个失败的哥哥
Ta là một người ca ca thất bại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 终究一个都没能实现 一无所获 | zhōng jiū yí gè dōu méi néng shí xiàn yī wú suǒ huò | thực hiện được bất cứ nguyện vọng, khát khao nào. Tay trắng vẫn hoàn tay trắng. |
| 2▶ | 我是个失败的哥哥 | wǒ shì gè shī bài dī gē gē | Ta là một người ca ca thất bại. |
| 3 | 小狐狸 | xiǎo hú lí | Tiểu hồ ly. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ shì nǐ nèi xīn de gū dú nǐ de xīn móTa là sự cô độc trong lòng ngươi, tâm ma của ngươi.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.















