Cách dùng "心怀愧疚" (xīn huái kuì jiù) trong hội thoại tiếng Trung
心怀愧疚
xīn huái kuì jiù
với mỗi mẹ con họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯有对他们 | wéi yǒu duì tā men | Chỉ áy náy |
| 2▶ | 心怀愧疚 | xīn huái kuì jiù | với mỗi mẹ con họ. |
| 3 | 孩子来信说 | hái zi lái xìn shuō | Con ta gửi thư đến bảo, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shí xiàn bù liǎo rèn hé rén de yuàn wàngTa không thực hiện được ước mong của bất kỳ ai.

HSK 4
0:03s
- shì nǐ ma ? - ā wú huì yì zhí péi zhe nǐ- Là ngươi sao? - A Vu sẽ luôn ở bên huynh.
















