Cách dùng "心怀愧疚" (xīn huái kuì jiù) trong hội thoại tiếng Trung
心怀愧疚
xīn huái kuì jiù
với mỗi mẹ con họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯有对他们 | wéi yǒu duì tā men | Chỉ áy náy |
| 2▶ | 心怀愧疚 | xīn huái kuì jiù | với mỗi mẹ con họ. |
| 3 | 孩子来信说 | hái zi lái xìn shuō | Con ta gửi thư đến bảo, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
jiù bèi tā zhuā qù shì lín zōng lǐng shǎng zhè hái bù huài ya ?mà bị hắn bắt tới Thị Lân Tông để lĩnh thưởng. Chưa đủ xấu ư?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn zhù dìng yào chéng shòu wú jìn de gū dúsố phận định sẵn sẽ phải gánh chịu nỗi cô độc vô tận.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s