Cách dùng "心怀愧疚" (xīn huái kuì jiù) trong hội thoại tiếng Trung
心怀愧疚
xīn huái kuì jiù
với mỗi mẹ con họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯有对他们 | wéi yǒu duì tā men | Chỉ áy náy |
| 2▶ | 心怀愧疚 | xīn huái kuì jiù | với mỗi mẹ con họ. |
| 3 | 孩子来信说 | hái zi lái xìn shuō | Con ta gửi thư đến bảo, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jué xīn bèi fēng tāo kōng le yī yàngcảm giác tim như trống rỗng, tất thảy bị gió cuốn phăng.

HSK 4
0:03s
qiū rì xiāo sè nǐ kàn zhè jīn lín mù yè ziNgày thu tiêu điều. Huynh nhìn kìa, lá cây Kim Lân cũng sắp rụng hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zài shì dāng nián nà ge dān chún de xiǎo hú lí leKhông còn là tiểu hồ ly giản đơn năm xưa.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gèng xìn rèn tā yī xiē néng zǎo diǎn dú dǒng tātin tưởng huynh ấy hơn, hiểu huynh ấy sớm hơn

HSK 5
0:03s