Cách dùng "您拨打的用户忙" (nín bō dǎ dī yòng hù máng) trong hội thoại tiếng Trung

nínyòngmáng

số máy quý khách gọi hiện đang bận.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:43
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起duì bù qǐXin lỗi,
2您拨打的用户忙nín bō dǎ dī yòng hù mángsố máy quý khách gọi hiện đang bận.
3请稍后再拨qǐng shāo hòu zài bōXin vui lòng gọi lại sau.

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 3 of 3)
这是我们这儿的贵宾卡
HSK 1
0:03s
zhè shì wǒ men zhè ér de guì bīn kǎĐây là thẻ VIP của chỗ chúng tôi.

给我拍拍
HSK 1
0:03s
gěi wǒ pāi pāiVỗ lưng cho tao.

谢谢啊 孙子
HSK 4
0:03s
xiè xiè a sūn ziCảm ơn nhé, thằng cháu.

把手机密码问出来就行
HSK 4
0:03s
bǎ shǒu jī mì mǎ wèn chū lái jiù xíngHỏi được mật mã điện thoại là được rồi.

我就告诉你
HSK 2
0:03s
wǒ jiù gào sù nǐTao sẽ nói cho mày biết.

爹 你手机密码是多少
HSK 7
0:03s
diē nǐ shǒu jī mì mǎ shì duō shǎoBố, mật mã điện thoại của bố là gì?

陆一波说下手可挺狠哪
HSK 7
0:03s
lù yī bō shuō xià shǒu kě tǐng hěn nǎLục Nhất Ba nói ra tay khá nặng.