Cách dùng "您拨打的用户忙" (nín bō dǎ dī yòng hù máng) trong hội thoại tiếng Trung
您拨打的用户忙
số máy quý khách gọi hiện đang bận.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:43
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi, |
| 2▶ | 您拨打的用户忙 | nín bō dǎ dī yòng hù máng | số máy quý khách gọi hiện đang bận. |
| 3 | 请稍后再拨 | qǐng shāo hòu zài bō | Xin vui lòng gọi lại sau. |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s


















