Cách dùng "人心不足蛇吞象" (rén xīn bù zú shé tūn xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
人心不足蛇吞象
Lòng tham không đáy, rắn muốn nuốt voi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
28:30
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那咱这买卖就不做了 | nà zán zhè mǎi mài jiù bù zuò le | thế vụ này mình không làm nữa à? |
| 2▶ | 人心不足蛇吞象 | rén xīn bù zú shé tūn xiàng | Lòng tham không đáy, rắn muốn nuốt voi, |
| 3 | 说的就是你啊 | shuō de jiù shì nǐ a | là nói về mày đấy. |






