Cách dùng "一个破手机给你" (yí gè pò shǒu jī gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shǒugěi

Cái điện thoại quèn thôi, trả mày. ♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
4:25
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是个重感情的人shì gè zhòng gǎn qíng de rén♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪ Là người trọng tình cảm đấy.
2一个破手机给你yí gè pò shǒu jī gěi nǐCái điện thoại quèn thôi, trả mày. ♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪
3谢谢xiè xièCảm ơn. ♪ Yêu người ♪

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 3 of 3)
这是我们这儿的贵宾卡
HSK 1
0:03s
zhè shì wǒ men zhè ér de guì bīn kǎĐây là thẻ VIP của chỗ chúng tôi.

给我拍拍
HSK 1
0:03s
gěi wǒ pāi pāiVỗ lưng cho tao.

谢谢啊 孙子
HSK 4
0:03s
xiè xiè a sūn ziCảm ơn nhé, thằng cháu.

把手机密码问出来就行
HSK 4
0:03s
bǎ shǒu jī mì mǎ wèn chū lái jiù xíngHỏi được mật mã điện thoại là được rồi.

我就告诉你
HSK 2
0:03s
wǒ jiù gào sù nǐTao sẽ nói cho mày biết.

爹 你手机密码是多少
HSK 7
0:03s
diē nǐ shǒu jī mì mǎ shì duō shǎoBố, mật mã điện thoại của bố là gì?

陆一波说下手可挺狠哪
HSK 7
0:03s
lù yī bō shuō xià shǒu kě tǐng hěn nǎLục Nhất Ba nói ra tay khá nặng.