Cách dùng "一个破手机给你" (yí gè pò shǒu jī gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一个破手机给你
Cái điện thoại quèn thôi, trả mày. ♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
4:25
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是个重感情的人 | shì gè zhòng gǎn qíng de rén | ♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪ Là người trọng tình cảm đấy. |
| 2▶ | 一个破手机给你 | yí gè pò shǒu jī gěi nǐ | Cái điện thoại quèn thôi, trả mày. ♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪ |
| 3 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn. ♪ Yêu người ♪ |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s


















