Cách dùng "我就怕出意外呀" (wǒ jiù pà chū yì wài ya) trong hội thoại tiếng Trung
我就怕出意外呀
Tôi chỉ sợ có chuyện ngoài ý muốn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:00
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都放了一个小型定位仪 | dōu fàng le yí gè xiǎo xíng dìng wèi yí | vào mỗi cái rương đó. |
| 2▶ | 我就怕出意外呀 | wǒ jiù pà chū yì wài ya | Tôi chỉ sợ có chuyện ngoài ý muốn. |
| 3 | 打开手机一看 | dǎ kāi shǒu jī yī kàn | Mở điện thoại ra xem, |
More Clips From Episode
Total 47 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s


















