Cách dùng "你这是在说什么" (nǐ zhè shì zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你这是在说什么
Ngài đang nói gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:22
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你需要什么我都会为你准备 一切都等大婚之后再说 | nǐ xū yào shén me wǒ dū huì wèi nǐ zhǔn bèi yī qiè dōu děng dà hūn zhī hòu zài shuō | nàng cần gì ta cũng sẽ chuẩn bị cho nàng. Mọi chuyện cứ đợi sau đại hôn hẵng nói. |
| 2▶ | 你这是在说什么 | nǐ zhè shì zài shuō shén me | Ngài đang nói gì vậy? |
| 3 | 你当初不是跟我说 入城之后 | nǐ dāng chū bú shì gēn wǒ shuō rù chéng zhī hòu | Chẳng phải lúc đầu ngài nói với ta, sau khi vào thành |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bú shì nà zhǐ niǎo wǒ zhǐ duì yí gè rén shàng xīn♪ Gió cuốn cơn mưa tựa lệ tràn ♪ Ta không phải con chim đó. ♪ Rơi rắc khắp thành trì ♪ Ta chỉ quan tâm đến một người thôi. ♪ Trong khoảnh khắc ngóng trông ấy ♪

HSK 7
0:03s
sì xiǎo jiě mò fēi nín shì lái zhǎo sān gōng zi deTứ tiểu thư, chẳng lẽ người đến tìm tam công tử?

HSK 7
0:03s
sān gōng zi cóng zuó rì jiù bú jiàn zōng yǐng le xiǎo de yě xún tā bù zheTừ hôm qua, đã không thấy bóng dáng tam công tử đâu cả. Tiểu nhân cũng tìm ngài ấy nhưng không thấy.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zǒng zhī yī shí bàn huì er gēn nǐ jiě shì bù qīng chǔTóm lại là không thể giải thích rõ với cô trong vài câu ngắn ngủi.

HSK 1
0:03s
kàn lái dào nǐ pài shàng yòng chǎng de shí hòu le[Xem ra] [đã đến lúc dùng đến ngươi rồi.]

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn kǒng pà yǐ hòu jiù zài yě méi yǒu jī huì ná dào leNhưng e là sau này sẽ không còn cơ hội lấy được nữa.

HSK 7
0:03s
zōng zhǔ yīng dāng shì bēi fù ér fēi zhēng duóTông chủ nên là gánh vác trách nhiệm chứ không phải tranh đoạt.

HSK 5
0:03s
zhèng sì xiǎo jiě nà wǒ men xiàn zài yào qù nǎ ér aTrịnh tứ tiểu thư, vậy giờ chúng ta đi đâu?

HSK 6
0:03s
zhǎng gōng zi tā men liǎng gè dōu tīng huà dé hěnTrưởng công tử, hai người họ đều rất nghe lời,







