Cách dùng "你这是在说什么" (nǐ zhè shì zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你这是在说什么
nǐ zhè shì zài shuō shén me
Ngài đang nói gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:22
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你需要什么我都会为你准备 一切都等大婚之后再说 | nǐ xū yào shén me wǒ dū huì wèi nǐ zhǔn bèi yī qiè dōu děng dà hūn zhī hòu zài shuō | nàng cần gì ta cũng sẽ chuẩn bị cho nàng. Mọi chuyện cứ đợi sau đại hôn hẵng nói. |
| 2▶ | 你这是在说什么 | nǐ zhè shì zài shuō shén me | Ngài đang nói gì vậy? |
| 3 | 你当初不是跟我说 入城之后 | nǐ dāng chū bú shì gēn wǒ shuō rù chéng zhī hòu | Chẳng phải lúc đầu ngài nói với ta, sau khi vào thành |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,

HSK 5
0:03s








