Cách dùng "外貌什么的都是浮云" (wài mào shén me de dōu shì fú yún) trong hội thoại tiếng Trung
外貌什么的都是浮云
Ngoại hình các thứ đều là phù du.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
43:39
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这张脸就这么值得你端详吗 | zhè zhāng liǎn jiù zhè me zhí de nǐ duān xiáng ma | Khuôn mặt này đáng để muội ngắm nghía như vậy sao? |
| 2▶ | 外貌什么的都是浮云 | wài mào shén me de dōu shì fú yún | Ngoại hình các thứ đều là phù du. |
| 3 | 像我这种 可以透过现象看本质的人 | xiàng wǒ zhè zhǒng kě yǐ tòu guò xiàn xiàng kàn běn zhì dì rén | Kiểu như ta có thể nhìn thấu bản chất qua vẻ ngoài. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào nǐ xiǎo zi zài zhèng lǎo èr nà ér hái suàn gè xiāng bō bōKhông ngờ tiểu tử ngươi ở chỗ Trịnh lão nhị lại được xem trọng như vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zài jiào wǒ zuò shì a bù gǎn bù gǎnĐệ đang dạy ta làm việc đấy à? Không dám, không dám.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zài zhè ér děng zhe wǒ qù wǒ gēn nǐ yì qǐ qùCô đợi ở đây, để ta đi. Ta đi với cô.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu diǎn rěn bú zhù le wǒ xiān gàn wèi jìng le aTa có hơi không kìm lòng được, ta uống cạn trước để tỏ lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
kě nǐ hái jì de gāng gāng yù zú chī fàn de shí hòuNhưng cô còn nhớ vừa nãy khi cai ngục ăn cơm,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s





