Cách dùng "我这样 一定叫做真爱" (wǒ zhè yàng yí dìng jiào zuò zhēn ài) trong hội thoại tiếng Trung
我这样 一定叫做真爱
Ta thế này chắc hẳn là chân tình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:12
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我还是这么喜欢 | kě wǒ hái shì zhè me xǐ huān | vậy mà ta vẫn thích nàng như vậy. |
| 2▶ | 我这样 一定叫做真爱 | wǒ zhè yàng yí dìng jiào zuò zhēn ài | Ta thế này chắc hẳn là chân tình. |
| 3 | 你就非得把我留在这儿吗 | nǐ jiù fēi děi bǎ wǒ liú zài zhè ér ma | Ngài nhất định phải giữ ta lại đây sao? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,

HSK 5
0:03s








