Cách dùng "但它让我心绪不宁" (dàn tā ràng wǒ xīn xù bù níng) trong hội thoại tiếng Trung
但它让我心绪不宁
nhưng nó khiến tôi bất an.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
14:22
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不想照着这个念头去做 | wǒ bù xiǎng zhào zhe zhè ge niàn tou qù zuò | Tôi không muốn làm theo ý nghĩ đó, |
| 2▶ | 但它让我心绪不宁 | dàn tā ràng wǒ xīn xù bù níng | nhưng nó khiến tôi bất an. |
| 3 | 难以克制 | nán yǐ kè zhì | Khó mà khống chế. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zài yī cì wài pài rèn wù zhōng shā sǐ le zhěng gè cūn de bǎi xìngTrong một lần làm nhiệm vụ bên ngoài, đã giết sạch người dân trong cả một ngôi làng.

HSK 7
0:03s

