Cách dùng "说话呀 死瘸子" (shuō huà ya sǐ qué zi) trong hội thoại tiếng Trung
说话呀 死瘸子
Lên tiếng đi, thằng què.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:13
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你说话呢 | gēn nǐ shuō huà ne | tao đang nói chuyện với mày đấy. |
| 2▶ | 说话呀 死瘸子 | shuō huà ya sǐ qué zi | Lên tiếng đi, thằng què. |
| 3 | 把他胳膊给我卸了 | bǎ tā gē bó gěi wǒ xiè le | Bẻ cánh tay nó cho tao. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zài yī cì wài pài rèn wù zhōng shā sǐ le zhěng gè cūn de bǎi xìngTrong một lần làm nhiệm vụ bên ngoài, đã giết sạch người dân trong cả một ngôi làng.

HSK 7
0:03s

