Cách dùng "死瘸子 你眼睛瞎了" (sǐ qué zi nǐ yǎn jīng xiā le) trong hội thoại tiếng Trung
死瘸子 你眼睛瞎了
Đồ què chết tiệt. Mày bị mù à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
1:34
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虾仔就不会这样了 | xiā zǎi jiù bú huì zhè yàng le | thì Tép đã không thành ra thế này. |
| 2▶ | 死瘸子 你眼睛瞎了 | sǐ qué zi nǐ yǎn jīng xiā le | Đồ què chết tiệt. Mày bị mù à? |
| 3 | 知道我是谁吗 | zhī dào wǒ shì shuí ma | Biết tao là ai không? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zài yī cì wài pài rèn wù zhōng shā sǐ le zhěng gè cūn de bǎi xìngTrong một lần làm nhiệm vụ bên ngoài, đã giết sạch người dân trong cả một ngôi làng.

HSK 7
0:03s

