Cách dùng "干吗呀你们俩 我报警了" (gàn má ya nǐ men liǎ wǒ bào jǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
干吗呀你们俩 我报警了
Hai đứa làm gì vậy? Tao gọi cảnh sát rồi đấy!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:58
gū孤
yān烟
“Gu Yan!”
LINE 0205:01
PLAYING SCENEgàn má ya nǐ men liǎ wǒ bào jǐng le
干吗呀你们俩 我报警了
“Hai đứa làm gì vậy? Tao gọi cảnh sát rồi đấy!”
LINE 0305:07
bào报
jǐng警
“Gọi cảnh sát đi!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gū yān wǒ hěn kàn hǎo tā wǒ huì bāng tā deGu Yan — tôi rất tin vào cậu ấy Tôi sẽ giúp cậu ấy

HSK 7
0:03s
hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuòcòn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
píng tái de dà xiǎo duì wǒ men lái shuō gù rán zhòng yàoQuy mô nền tảng tất nhiên quan trọng với chúng tôi

HSK 4
0:03s
duì yú wǒ men zhè zhǒng zuò nèi róng de gōng sī lái shuōvới công ty làm nội dung như chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì nǎ ge píng tái zài gēn wǒ men jìng zhēng ma bù tài fāng biànlà nền tảng nào đang cạnh tranh với chúng tôi? Không tiện lắm

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
duì wǒ jiù shì yīn wèi zhè ge shì qíng lái zhǎo nín deĐúng vậy. Tôi đến đây chính vì chuyện đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi dǎ diàn huà qù yǎng lǎo yuàn wèn yī wènAnh nên gọi điện cho viện dưỡng lão hỏi thử.

HSK 1
0:03s
dǎ guò qù shuō shén me shuō wǒ shì tā ér ziGọi qua thì nói gì? Nói rằng tôi là con trai ông ấy.

HSK 6
0:03s
tā gēn yǎng lǎo yuàn shuō tā shì gū lǎo wú ér wú nǚÔng ấy nói với viện dưỡng lão rằng ông ấy già cô đơn, không có con cái gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chén xīng yǒu gū yān nà què shí shì rè nào le yī zhèn ziChen Xing có Gu Yan. Cái đó đúng là xôn xao một dạo.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
fàn shū cóng lái bù zuò péi běn mǎi mài suǒ yǐ nǐ shuō tā wèi shén meChú Phạm chưa bao giờ làm ăn thua lỗ. Vậy thì tại sao ông ấy lại...