Cách dùng "你拼命了 失败了" (nǐ pīn mìng le shī bài le) trong hội thoại tiếng Trung
你拼命了 失败了
Bạn đã cố hết sức mà thất bại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
qǐng请
nǐ你
shāo稍
děng等
yí一
xià下
“Nhờ bạn chờ một chút”
LINE 0234:48
PLAYING SCENEnǐ pīn mìng le shī bài le
你拼命了 失败了
“Bạn đã cố hết sức mà thất bại”
LINE 0334:50
bié别
rén人
shuō说
nǐ你
shì是
fēng疯
kuáng狂
“người ta bảo bạn điên rồ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zuò nèi róng shū chū gěi wǒ men dǐng qí gān cuìcung cấp nội dung cho Đỉnh Kỳ Võng của chúng tôi Thôi thì

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gū yān wǒ hěn kàn hǎo tā wǒ huì bāng tā deGu Yan — tôi rất tin vào cậu ấy Tôi sẽ giúp cậu ấy

HSK 7
0:03s
hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuòcòn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
píng tái de dà xiǎo duì wǒ men lái shuō gù rán zhòng yàoQuy mô nền tảng tất nhiên quan trọng với chúng tôi

HSK 4
0:03s
duì yú wǒ men zhè zhǒng zuò nèi róng de gōng sī lái shuōvới công ty làm nội dung như chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì nǎ ge píng tái zài gēn wǒ men jìng zhēng ma bù tài fāng biànlà nền tảng nào đang cạnh tranh với chúng tôi? Không tiện lắm

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
duì wǒ jiù shì yīn wèi zhè ge shì qíng lái zhǎo nín deĐúng vậy. Tôi đến đây chính vì chuyện đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi dǎ diàn huà qù yǎng lǎo yuàn wèn yī wènAnh nên gọi điện cho viện dưỡng lão hỏi thử.

HSK 1
0:03s
dǎ guò qù shuō shén me shuō wǒ shì tā ér ziGọi qua thì nói gì? Nói rằng tôi là con trai ông ấy.

HSK 6
0:03s
tā gēn yǎng lǎo yuàn shuō tā shì gū lǎo wú ér wú nǚÔng ấy nói với viện dưỡng lão rằng ông ấy già cô đơn, không có con cái gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chén xīng yǒu gū yān nà què shí shì rè nào le yī zhèn ziChen Xing có Gu Yan. Cái đó đúng là xôn xao một dạo.

HSK 6
0:03s