Cách dùng "对 这可不能吃 冬冬" (duì zhè kě bù néng chī dōng dōng) trong hội thoại tiếng Trung
对 这可不能吃 冬冬
Đúng vậy, không ăn được. Đông Đông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
31:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 冬冬 那不能吃 这不能吃 来 不能吃啊 冬冬 | dōng dōng nà bù néng chī zhè bù néng chī lái bù néng chī a dōng dōng | Đông Đông, không ăn được đâu con. Cái này không ăn được, nào. Không được ăn đâu Đông Đông. |
| 2▶ | 对 这可不能吃 冬冬 | duì zhè kě bù néng chī dōng dōng | Đúng vậy, không ăn được. Đông Đông. |
| 3 | 这个是狗狗吃的知道吗 脏 我带他去洗个手 | zhè ge shì gǒu gǒu chī de zhī dào ma zàng wǒ dài tā qù xǐ gè shǒu | Cái này là cho chó ăn. Bẩn. Tôi đưa nó đi rửa tay. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě jiù suàn tā bù xǐ huān yòu zěn me le neHơn nữa cho dù cô ấy không thích thì đã sao?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì wèn yī xià nǐ zuì jìn yǒu méi yǒu hǎo hǎo xué xí aMẹ chỉ muốn hỏi là, gần đây con có học hành đàng hoàng hay không?

HSK 1
0:03s
hái yǒu shì ma méi shì wǒ bèi tí leCó chuyện gì nữa không mẹ, nếu không thì con học tiếp.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tài shǎ le àn zhōng guān chá dōu shì zhè yàng deTrông ngốc quá! Âm thầm quan sát đều như vậy cả.

HSK 6
0:03s
gē hái tōu tōu bǎ nǐ xìn yòng kǎ lǐ de qián dōu gěi hái leAnh ấy đã lén đi trả hết tiền trong thẻ tín dụng của anh rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
tiān nǎ hái bù xiǎng ràng nǐ duō xiǎng tài gǎn rén leTrời ơi, lại không muốn anh nghĩ nhiều. Quá cảm động!










