Cách dùng "跟你道歉了行吧" (gēn nǐ dào qiàn le xíng ba) trong hội thoại tiếng Trung
跟你道歉了行吧
[Xin lỗi con được không?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
35:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算爸爸求你了行吧 | suàn bà bà qiú nǐ le xíng ba | [coi như bố xin con đấy được không?] |
| 2▶ | 跟你道歉了行吧 | gēn nǐ dào qiàn le xíng ba | [Xin lỗi con được không?] |
| 3 | 你说你 你还想怎么样啊 | nǐ shuō nǐ nǐ hái xiǎng zěn me yàng a | [Con nói con] [còn muốn như thế nào nữa?] |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě jiù suàn tā bù xǐ huān yòu zěn me le neHơn nữa cho dù cô ấy không thích thì đã sao?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì wèn yī xià nǐ zuì jìn yǒu méi yǒu hǎo hǎo xué xí aMẹ chỉ muốn hỏi là, gần đây con có học hành đàng hoàng hay không?

HSK 1
0:03s
hái yǒu shì ma méi shì wǒ bèi tí leCó chuyện gì nữa không mẹ, nếu không thì con học tiếp.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tài shǎ le àn zhōng guān chá dōu shì zhè yàng deTrông ngốc quá! Âm thầm quan sát đều như vậy cả.

HSK 6
0:03s
gē hái tōu tōu bǎ nǐ xìn yòng kǎ lǐ de qián dōu gěi hái leAnh ấy đã lén đi trả hết tiền trong thẻ tín dụng của anh rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
tiān nǎ hái bù xiǎng ràng nǐ duō xiǎng tài gǎn rén leTrời ơi, lại không muốn anh nghĩ nhiều. Quá cảm động!










